Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ để chỉ hành động do bản thân tự thực hiện mà không cần người khác can thiệp
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tự hành
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「tự đẩy」 sai — 自行 nghĩa là 「tự mình làm/tự động」; 自行车 (xe đạp, lit. xe tự hành) là collocations phổ biến nhất của từ này.
Câu ví dụ
- 请自行安排时间
Vui lòng tự sắp xếp thời gian
- 问题已经自行解决了
Vấn đề đã tự giải quyết rồi
- 他不听指挥,自行其事
Anh ấy không nghe chỉ huy, tự ý làm theo ý mình
- 系统会自行更新软件
Hệ thống sẽ tự động cập nhật phần mềm
Kết hợp thường gặp
- 自行车
xe đạp
- 自行安排
tự sắp xếp
- 自行解决
tự giải quyết
- 自行决定
tự quyết định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.