Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị khả năng tự sinh sống hoặc làm tính từ miêu tả tính cách độc lập
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tự lập
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 独立 (độc lập) nhưng 自立 nhấn mạnh khía cạnh tự nuôi sống bản thân, không nhờ vả; hay dùng trong giáo dục và khuyến khích người trẻ.
Câu ví dụ
- 年轻人要学会自立
Người trẻ cần học cách tự lập
- 他大学毕业后开始自立生活
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy bắt đầu sống tự lập
- 经济自立是独立的基础
Tự lập kinh tế là nền tảng của sự độc lập
- 她努力工作,希望早日自立
Cô ấy làm việc chăm chỉ, hy vọng sớm tự lập
Kết hợp thường gặp
- 经济自立
tự lập kinh tế
- 自立更生
tự lực cánh sinh
- 自立能力
khả năng tự lập
- 独立自立
độc lập tự chủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.