Từ vựng tiếng Trung
zì*lì自
立
Nghĩa tiếng Việt
tự lập
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
自
Bộ: 自 (tự)
6 nét
立
Bộ: 立 (đứng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Tự (自) có nghĩa là tự mình, bản thân.
- Lập (立) có nghĩa là đứng, tồn tại một cách độc lập.
→ Tự lập (自立) có nghĩa là tự mình đứng vững, không dựa vào người khác.
Từ ghép thông dụng
自立
tự lập
自信
tự tin
自觉
tự giác