Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 独立 (độc lập) nhưng 自立 nhấn mạnh khía cạnh tự nuôi sống bản thân, không nhờ vả; hay dùng trong giáo dục và khuyến khích người trẻ.
Câu ví dụ
- 年轻人要学会自立
Người trẻ cần học cách tự lập
- 他大学毕业后开始自立生活
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy bắt đầu sống tự lập
- 经济自立是独立的基础
Tự lập kinh tế là nền tảng của sự độc lập
- 她努力工作,希望早日自立
Cô ấy làm việc chăm chỉ, hy vọng sớm tự lập
Kết hợp thường gặp
- 经济自立
tự lập kinh tế
- 自立更生
tự lực cánh sinh
- 自立能力
khả năng tự lập
- 独立自立
độc lập tự chủ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.