Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ danh hiệu, chức vụ để thể hiện việc tự phong
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự xưng
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 称xưnggọi bằng, gọi là, xưng là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自称 thường mang hàm ý nghi ngờ — người nói chưa chắc tin vào điều được tự xưng. Phân biệt với 声称 (tuyên bố, nhấn mạnh về sự thật).
Câu ví dụ
- 他自称是专家,其实根本没有资质。
Anh ta tự xưng là chuyên gia, thực ra hoàn toàn không có bằng cấp.
- 这位自称艺术家的人,作品却平淡无奇。
Người tự xưng là nghệ sĩ này, tác phẩm lại hết sức tầm thường.
- 她自称来自名门世家。
Cô ấy tự nhận mình xuất thân từ danh gia vọng tộc.
- 他自称老师,但其实只有高中学历。
Anh ấy tự xưng là thầy giáo, nhưng thực ra chỉ có bằng tốt nghiệp phổ thông.
Kết hợp thường gặp
- 自称专家
tự xưng là chuyên gia
- 自称为
tự xưng là
- 自称是
tự nhận là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.