Từ vựng tiếng Trung
zì*chēng

Nghĩa tiếng Việt

Tự xưng — tự gọi mình là, tự nhận mình có địa vị hay danh hiệu nào đó (thường hàm ý chưa được công nhận hoặc hơi khoa trương).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự)

6 nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

自称 thường mang hàm ý nghi ngờ — người nói chưa chắc tin vào điều được tự xưng. Phân biệt với 声称 (tuyên bố, nhấn mạnh về sự thật).

Câu ví dụ

  • 他自称是专家,其实根本没有资质。Tā zìchēng shì zhuānjiā, qíshí gēnběn méiyǒu zīzhì. thanh 1

    Anh ta tự xưng là chuyên gia, thực ra hoàn toàn không có bằng cấp.

  • 这位自称艺术家的人,作品却平淡无奇。Zhè wèi zìchēng yìshùjiā de rén, zuòpǐn què píngdàn wúqí. thanh 4

    Người tự xưng là nghệ sĩ này, tác phẩm lại hết sức tầm thường.

  • 她自称来自名门世家。Tā zìchēng láizì míngmén shìjiā. thanh 1

    Cô ấy tự nhận mình xuất thân từ danh gia vọng tộc.

  • 他自称老师,但其实只有高中学历。Tā zìchēng lǎoshī, dàn qíshí zhǐyǒu gāozhōng xuélì. thanh 1

    Anh ấy tự xưng là thầy giáo, nhưng thực ra chỉ có bằng tốt nghiệp phổ thông.

Kết hợp thường gặp

  • 自称专家zìchēng zhuānjiā thanh 4

    tự xưng là chuyên gia

  • 自称为zìchēng wéi thanh 4

    tự xưng là

  • 自称是zìchēng shì thanh 4

    tự nhận là

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.