Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ lời nói, hành động bất nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự tương, tướng mâu thuẫn
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 矛mâuxà mâu (binh khí)
- 盾thuẫncái khiên, cái mộc; thanh gỗ ngang ở lan can
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả lời nói hoặc hành động mâu thuẫn với chính mình. Mang sắc thái tiêu cực. Hán-Việt: 'tự tương mâu thuẫn'.
Câu ví dụ
- 这样做自相矛盾
Làm như thế là tự mâu thuẫn
- 他的观点自相矛盾
Quan điểm của anh ấy tự mâu thuẫn
- 不能自相矛盾
Không thể tự mâu thuẫn
- 避免自相矛盾
Tránh tự mâu thuẫn
- 这话说得自相矛盾
Lời này nói tự mâu thuẫn
Kết hợp thường gặp
- 前后矛盾
mâu thuẫn trước sau
- 观点矛盾
quan điểm mâu thuẫn
- 自相矛盾的话
lời tự mâu thuẫn
- 逻辑矛盾
mâu thuẫn logic
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.