Từ vựng tiếng Trung
zì*yóu
zì*zài

Nghĩa tiếng Việt

Tự do tự tại — hoàn toàn tự do, thoải mái không bị ràng buộc hay áp lực gì. Nhấn mạnh cả tâm trạng lẫn trạng thái thực tế.

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bản thân)

6 nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (bản thân)

6 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

自由自在 luôn mang sắc thái tích cực, thể hiện trạng thái lý tưởng; thường đi với 地 + động từ chỉ hoạt động (飞, 玩, 生活...).

Câu ví dụ

  • 退休后,他过着自由自在的生活。Tuìxiū hòu, tā guòzhe zìyóu zìzài de shēnghuó. thanh 4

    Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống một cuộc đời tự do thoải mái.

  • 小鸟在天空中自由自在地飞翔。Xiǎoniǎo zài tiānkōng zhōng zìyóu zìzài de fēixiáng. thanh 3

    Những chú chim bay lượn tự do thoải mái trên bầu trời.

  • 孩子们在院子里自由自在地玩耍。Háizimen zài yuànzi lǐ zìyóu zìzài de wánshuǎ. thanh 2

    Bọn trẻ vui chơi tự do thoải mái trong sân.

  • 她梦想着过一种自由自在的旅行生活。Tā mèngxiǎngzhe guò yī zhǒng zìyóu zìzài de lǚxíng shēnghuó. thanh 1

    Cô ấy mơ ước được sống một cuộc đời du lịch tự do thoải mái.

Kết hợp thường gặp

  • 过得自由自在guò de zìyóu zìzài thanh 4

    sống thoải mái tự do

  • 自由自在地飞zìyóu zìzài de fēi thanh 4

    bay lượn tự do

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.