Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh chăm sóc người cao tuổi, trẻ em học tính tự lập, hoặc thông báo hành chính (「费用自理」= tự chi trả).
Câu ví dụ
- 孩子要学会生活自理
Trẻ em cần học cách tự lo cuộc sống
- 老人失去了自理能力
Người già mất khả năng tự chăm sóc bản thân
- 住宿费用自理
Chi phí chỗ ở tự lo (không được hỗ trợ)
- 这家养老院帮助老人恢复自理能力
Viện dưỡng lão này giúp người già phục hồi khả năng tự chăm sóc
Kết hợp thường gặp
- 生活自理
tự lo sinh hoạt
- 自理能力
khả năng tự chăm sóc
- 费用自理
chi phí tự lo
- 日常自理
tự lo sinh hoạt hàng ngày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.