Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zì*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

Tự lo liệu, tự chăm sóc — tự mình xử lý, quản lý công việc cá nhân hoặc sinh hoạt hàng ngày mà không cần ai giúp đỡ. Hán-Việt: tự lý.

Âm Hán Việt

tự lí

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự thân)

6 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trong câu, hay đi kèm với các tân ngữ như sinh hoạt hoặc chi phí

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tự lí

Từng chữ

  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • quản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh chăm sóc người cao tuổi, trẻ em học tính tự lập, hoặc thông báo hành chính (「费用自理」= tự chi trả).

Câu ví dụ

  • 孩子要学会生活自理Háizi yào xuéhuì shēnghuó zìlǐ thanh 2

    Trẻ em cần học cách tự lo cuộc sống

  • 老人失去了自理能力Lǎorén shīqùle zìlǐ nénglì thanh 3

    Người già mất khả năng tự chăm sóc bản thân

  • 住宿费用自理Zhùsù fèiyòng zìlǐ thanh 4

    Chi phí chỗ ở tự lo (không được hỗ trợ)

  • 这家养老院帮助老人恢复自理能力Zhè jiā yǎnglǎoyuàn bāngzhù lǎorén huīfù zìlǐ nénglì thanh 4

    Viện dưỡng lão này giúp người già phục hồi khả năng tự chăm sóc

Kết hợp thường gặp

  • 生活自理shēnghuó zìlǐ thanh 1

    tự lo sinh hoạt

  • 自理能力zìlǐ nénglì thanh 4

    khả năng tự chăm sóc

  • 费用自理fèiyòng zìlǐ thanh 4

    chi phí tự lo

  • 日常自理rìcháng zìlǐ thanh 4

    tự lo sinh hoạt hàng ngày

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.