Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu, hay đi kèm với các tân ngữ như sinh hoạt hoặc chi phí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự lí
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh chăm sóc người cao tuổi, trẻ em học tính tự lập, hoặc thông báo hành chính (「费用自理」= tự chi trả).
Câu ví dụ
- 孩子要学会生活自理
Trẻ em cần học cách tự lo cuộc sống
- 老人失去了自理能力
Người già mất khả năng tự chăm sóc bản thân
- 住宿费用自理
Chi phí chỗ ở tự lo (không được hỗ trợ)
- 这家养老院帮助老人恢复自理能力
Viện dưỡng lão này giúp người già phục hồi khả năng tự chăm sóc
Kết hợp thường gặp
- 生活自理
tự lo sinh hoạt
- 自理能力
khả năng tự chăm sóc
- 费用自理
chi phí tự lo
- 日常自理
tự lo sinh hoạt hàng ngày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.