Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để diễn tả một sự việc diễn ra một cách tự nhiên
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tự nhiên nhi nhiên
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ việc gì đó tự nhiên xảy ra, không cần cố gắng hay sắp đặt.
Câu ví dụ
- 自然而然的事情
Việc đương nhiên, tự nhiên
- 他会自然而然地理解
Anh ấy sẽ tự nhiên hiểu
- 感情自然而然产生了
Tình cảm tự nhiên nảy sinh
- 自然而然的结果
Kết quả đương nhiên
- 自然而然地
một cách tự nhiên, đương nhiên
Kết hợp thường gặp
- 自然而然
tự nhiên, đương nhiên
- 顺其自然
theo tự nhiên (tương tự)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.