Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自然界 nhấn mạnh toàn bộ phạm vi tự nhiên như một 'giới/lĩnh vực', rộng hơn 大自然 (thiên nhiên nói chung) về tính học thuật.
Câu ví dụ
- 人类应该保护自然界的生态平衡。
Con người cần bảo vệ sự cân bằng sinh thái của thế giới tự nhiên.
- 自然界中存在着无数令人惊叹的现象。
Trong thế giới tự nhiên tồn tại vô số hiện tượng kỳ diệu.
- 他一生致力于研究自然界的规律。
Cả đời ông dành để nghiên cứu các quy luật của thế giới tự nhiên.
- 自然界的力量是无法被完全控制的。
Sức mạnh của thế giới tự nhiên không thể bị kiểm soát hoàn toàn.
Kết hợp thường gặp
- 保护自然界
bảo vệ thế giới tự nhiên
- 自然界的规律
quy luật của tự nhiên
- 自然界生态
sinh thái tự nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.