Từ vựng tiếng Trung
zì*rán*jiè

Nghĩa tiếng Việt

Tự nhiên giới — thế giới tự nhiên, giới tự nhiên; toàn bộ thế giới vật chất tự nhiên bao gồm sinh vật, địa lý, khí hậu, không thuộc về con người.

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

自然界 nhấn mạnh toàn bộ phạm vi tự nhiên như một 'giới/lĩnh vực', rộng hơn 大自然 (thiên nhiên nói chung) về tính học thuật.

Câu ví dụ

  • 人类应该保护自然界的生态平衡。Rénlèi yīnggāi bǎohù zìrán jiè de shēngtài pínghéng. thanh 2

    Con người cần bảo vệ sự cân bằng sinh thái của thế giới tự nhiên.

  • 自然界中存在着无数令人惊叹的现象。Zìrán jiè zhōng cúnzàizhe wúshù lìng rén jīngtàn de xiànxiàng. thanh 4

    Trong thế giới tự nhiên tồn tại vô số hiện tượng kỳ diệu.

  • 他一生致力于研究自然界的规律。Tā yīshēng zhìlì yú yánjiū zìrán jiè de guīlǜ. thanh 1

    Cả đời ông dành để nghiên cứu các quy luật của thế giới tự nhiên.

  • 自然界的力量是无法被完全控制的。Zìrán jiè de lìliàng shì wúfǎ bèi wánquán kòngzhì de. thanh 4

    Sức mạnh của thế giới tự nhiên không thể bị kiểm soát hoàn toàn.

Kết hợp thường gặp

  • 保护自然界bǎohù zìrán jiè thanh 3

    bảo vệ thế giới tự nhiên

  • 自然界的规律zìrán jiè de guīlǜ thanh 4

    quy luật của tự nhiên

  • 自然界生态zìrán jiè shēngtài thanh 4

    sinh thái tự nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.