Từ vựng tiếng Trung
zì*mǎn

Nghĩa tiếng Việt

Tự mãn — tự hài lòng thái quá với bản thân, kiêu ngạo vì thành tích của mình; mang hàm ý tiêu cực. Tự mãn: 自 (tự — chính mình) + 满 (mãn — đầy, mãn nguyện).

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

自满 luôn mang nghĩa tiêu cực; phân biệt với 自信 (tự tin — tích cực) và 自豪 (tự hào — trung tính đến tích cực).

Câu ví dụ

  • 不要因为一次成功就感到自满。Bùyào yīnwèi yī cì chénggōng jiù gǎndào zìmǎn. thanh 4

    Đừng tự mãn chỉ vì một lần thành công.

  • 自满是进步的最大障碍。Zìmǎn shì jìnbù de zuìdà zhàng'ài. thanh 4

    Tự mãn là rào cản lớn nhất đối với sự tiến bộ.

  • 他的自满情绪让团队感到失望。Tā de zìmǎn qíngxù ràng tuánduì gǎndào shīwàng. thanh 1

    Thái độ tự mãn của anh ấy khiến cả nhóm thất vọng.

  • 优秀的人从不自满,始终努力学习。Yōuxiù de rén cóng bù zìmǎn, shǐzhōng nǔlì xuéxí. thanh 1

    Người xuất sắc không bao giờ tự mãn, luôn nỗ lực học hỏi.

Kết hợp thường gặp

  • 感到自满gǎndào zìmǎn thanh 3

    cảm thấy tự mãn

  • 自满情绪zìmǎn qíngxù thanh 4

    tâm lý tự mãn

  • 骄傲自满jiāo'ào zìmǎn thanh 1

    kiêu ngạo tự mãn

  • 不能自满bù néng zìmǎn thanh 4

    không thể tự mãn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.