Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zìkuìbùrú

Nghĩa tiếng Việt

tự thấy hổ thẹn vì không bằng người khác

Âm Hán Việt

tự quý bất như

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để bày tỏ sự khiêm tốn hoặc thừa nhận năng lực kém hơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tự quý bất như

Từng chữ

  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • quýhổ thẹn, xấu hổ
  • bấtkhông, chẳng
  • nhưbằng, giống, như

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 看到他的成就,我自愧不如。kàndào tā de chéngjiù, wǒ zìkuìbùrú thanh 4

    Nhìn thấy thành tựu của anh ấy, tôi tự thấy hổ thẹn vì không bằng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.