Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zì*shì

Nghĩa tiếng Việt

tự mãn, tự tin thái quá

Âm Hán Việt

tự thị

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, phía sau thường đi kèm với đặc điểm hoặc lợi thế mà người đó tự cậy vào

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tự thị

Từng chữ

  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • thịtrông cậy, nhờ cậy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他自恃聪明,不把别人放在眼里。Tā zìshì cōngmíng, bù bǎ biérén fàng zài yǎnlǐ. thanh 1
  • 不要自恃才华,要不断学习。Bùyào zìshì cáihuá, yào bùduàn xuéxí. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.