Từ vựng tiếng Trung
zì*zūn*xīn

Nghĩa tiếng Việt

lòng tự trọng; sự tự nể

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi, tự)

6 nét

Bộ: (tấc)

12 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

自尊心 là khái niệm tâm lý chỉ sự đánh giá giá trị bản thân. Tự trọng cao giúp tự tin, nhưng quá cao có thể dẫn đến tự cao.

Câu ví dụ

  • 他是一个很有自尊心的人Tā shì yī gè hěn yǒu zìzūnxīn de rén thanh 1

    Anh ấy là người có lòng tự trọng rất cao

  • 不要伤害孩子的自尊心Bùyào shānghài háizi de zìzūnxīn thanh 4

    Đừng làm tổn thương lòng tự trọng của trẻ

  • 维护自尊心Wéihù zìzūnxīn thanh 2

    Bảo vệ lòng tự trọng

Kết hợp thường gặp

  • 自尊心zìzūnxīn thanh 4

    lòng tự trọng

  • 自尊zìzūn thanh 4

    sự tự tôn

  • 自重zìzhòng thanh 4

    tự trọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.