Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自尊心 là khái niệm tâm lý chỉ sự đánh giá giá trị bản thân. Tự trọng cao giúp tự tin, nhưng quá cao có thể dẫn đến tự cao.
Câu ví dụ
- 他是一个很有自尊心的人
Anh ấy là người có lòng tự trọng rất cao
- 不要伤害孩子的自尊心
Đừng làm tổn thương lòng tự trọng của trẻ
- 维护自尊心
Bảo vệ lòng tự trọng
Kết hợp thường gặp
- 自尊心
lòng tự trọng
- 自尊
sự tự tôn
- 自重
tự trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.