Từ vựng tiếng Trung
zì*zài

Nghĩa tiếng Việt

tự tại — thoải mái, thư thái, không bị ràng buộc; ung dung tự tại

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

自在 khác với 自由: 自由 (tự do — quyền lợi, khái niệm rộng) vs 自在 (thoải mái về tâm lý, cảm giác thư thái). Thành ngữ 自由自在 rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 退休后他过得很自在。Tuìxiū hòu tā guò de hěn zìzài. thanh 4

    Sau khi nghỉ hưu, anh ấy sống rất thoải mái thư thái.

  • 在家里比在公司自在多了。Zài jiālǐ bǐ zài gōngsī zìzài duō le. thanh 4

    Ở nhà thoải mái hơn ở công ty nhiều.

  • 他性格开朗,到哪里都能自在相处。Tā xìnggé kāilǎng, dào nǎlǐ dōu néng zìzài xiāngchǔ. thanh 1

    Anh ấy tính cách cởi mở, đi đâu cũng có thể hòa đồng thoải mái.

  • 鸟儿自在地在天空飞翔。Niǎo er zìzài de zài tiānkōng fēixiáng. thanh 3

    Những chú chim ung dung bay lượn trên bầu trời.

Kết hợp thường gặp

  • 自由自在zìyóu zìzài thanh 4

    tự do thoải mái

  • 逍遥自在xiāoyáo zìzài thanh 1

    nhàn hạ, phóng khoáng

  • 过得自在guò de zìzài thanh 4

    sống thoải mái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.