Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ hoặc đóng vai trò định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự vệ
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 卫vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân (tự bảo vệ thân thể) hoặc quân sự/pháp lý (quyền tự vệ quốc gia, chính đáng tự vệ).
Câu ví dụ
- 他学武术是为了自卫
Anh ấy học võ thuật để tự vệ
- 自卫是每个人的基本权利
Tự vệ là quyền cơ bản của mỗi người
- 她用喷雾进行自卫
Cô ấy dùng bình xịt để tự vệ
- 士兵有权进行自卫
Binh lính có quyền tự vệ
Kết hợp thường gặp
- 自卫反击
phản công tự vệ
- 正当自卫
tự vệ chính đáng
- 自卫能力
khả năng tự vệ
- 防身自卫
tự vệ phòng thân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.