Từ vựng tiếng Trung
zì*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Tự vệ — tự mình bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc tấn công; quyền tự bảo vệ hợp pháp. Hán-Việt: tự vệ.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bản thân)

6 nét

Bộ: (đứng một bên)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân (tự bảo vệ thân thể) hoặc quân sự/pháp lý (quyền tự vệ quốc gia, chính đáng tự vệ).

Câu ví dụ

  • 他学武术是为了自卫Tā xué wǔshù shì wèile zìwèi thanh 1

    Anh ấy học võ thuật để tự vệ

  • 自卫是每个人的基本权利Zìwèi shì měi gèrén de jīběn quánlì thanh 4

    Tự vệ là quyền cơ bản của mỗi người

  • 她用喷雾进行自卫Tā yòng pēnwù jìnxíng zìwèi thanh 1

    Cô ấy dùng bình xịt để tự vệ

  • 士兵有权进行自卫Shìbīng yǒuquán jìnxíng zìwèi thanh 4

    Binh lính có quyền tự vệ

Kết hợp thường gặp

  • 自卫反击zìwèi fǎnjī thanh 4

    phản công tự vệ

  • 正当自卫zhèngdàng zìwèi thanh 4

    tự vệ chính đáng

  • 自卫能力zìwèi nénglì thanh 4

    khả năng tự vệ

  • 防身自卫fángshēn zìwèi thanh 2

    tự vệ phòng thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.