Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, nhấn mạnh sự tự chủ, dựa vào sức mình.
Câu ví dụ
- 我们要自力更生
Chúng ta phải tự lực cánh sinh
- 这个国家自力更生发展经济
Nước này tự lực cánh sinh để phát triển kinh tế
- 他决定自力更生创业
Anh ấy quyết định tự lực cánh sinh để khởi nghiệp
- 自力更生是成功的关键
Tự lực cánh sinh là chìa khóa thành công
Kết hợp thường gặp
- 自力更生精神
tinh thần tự lực cánh sinh
- 坚持自力更生
kiên trì tự lực cánh sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.