Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để miêu tả trạng thái hữu cơ bị phân hủy như hoa quả, thức ăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hủ lạn
Từng chữ
- 腐hủrữa, nát, thối, mục; đậu phụ
- 烂lạnnát, nhừ, chín quá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thực phẩm, vật thể bị hỏng thối theo thời gian. Mang sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 食物腐烂了
Thực phẩm đã hỏng thối
- 防止腐烂
Ngăn ngừa đ mục nát
- 腐烂的水果
hoa quả thối rữa
- 开始腐烂
bắt đầu hỏng thối
Kết hợp thường gặp
- 腐烂变质
hỏng thối và biến chất
- 腐烂食物
thực phẩm thối rữa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.