Từ vựng tiếng Trung
tuō
kǒu
ér
chū

Nghĩa tiếng Việt

Thoát khẩu nhi xuất — thốt ra miệng, nói ra không cần suy nghĩ; nói một điều gì đó rất tự nhiên và nhanh chóng, như phản xạ ngôn ngữ.

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

11 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (râu)

6 nét

Bộ: (miệng mở)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

脱口而出 vừa có thể chỉ phản xạ tự nhiên lưu loát (học thuộc tốt) vừa có thể chỉ vô tình nói ra điều không nên nói — ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Câu ví dụ

  • 答案脱口而出,根本不用思考Dá'àn tuōkǒu ér chū, gēnběn bù yòng sīkǎo thanh 2

    Câu trả lời thốt ra ngay lập tức, không cần suy nghĩ gì

  • 他脱口而出地说了真相Tā tuōkǒu ér chū de shuō le zhēnxiàng thanh 1

    Anh ấy vô tình thốt ra sự thật

  • 那句话在她脱口而出之后,她就后悔了Nà jù huà zài tā tuōkǒu ér chū zhīhòu, tā jiù hòuhuǐ le thanh 4

    Ngay sau khi câu đó thốt ra, cô ấy hối hận ngay

  • 背了很久,单词终于能脱口而出了Bèi le hěn jiǔ, dāncí zhōngyú néng tuōkǒu ér chū le thanh 4

    Học thuộc lâu rồi, từ vựng cuối cùng cũng có thể nói ra tự nhiên

Kết hợp thường gặp

  • 脱口而出地说tuōkǒu ér chū de shuō thanh 1

    thốt ra nói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.