Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ脱口而出 vừa có thể chỉ phản xạ tự nhiên lưu loát (học thuộc tốt) vừa có thể chỉ vô tình nói ra điều không nên nói — ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 答案脱口而出,根本不用思考
Câu trả lời thốt ra ngay lập tức, không cần suy nghĩ gì
- 他脱口而出地说了真相
Anh ấy vô tình thốt ra sự thật
- 那句话在她脱口而出之后,她就后悔了
Ngay sau khi câu đó thốt ra, cô ấy hối hận ngay
- 背了很久,单词终于能脱口而出了
Học thuộc lâu rồi, từ vựng cuối cùng cũng có thể nói ra tự nhiên
Kết hợp thường gặp
- 脱口而出地说
thốt ra nói
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.