Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như tiêu hao hoặc tích tụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chi phương
Từng chữ
- 脂chimỡ tảng; sáp, nhựa
- 肪phươngmỡ lá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa脂肪 là thuật ngữ khoa học/y học. Khẩu ngữ hay dùng 肥肉 (thịt mỡ) hoặc 油脂 (dầu mỡ). Trong dinh dưỡng học, phân ra 饱和脂肪 và 不饱和脂肪.
Câu ví dụ
- 脂肪是人体必需的营养素之一
Chất béo là một trong những chất dinh dưỡng thiết yếu của cơ thể
- 过多摄入脂肪对健康有害
Hấp thụ quá nhiều chất béo có hại cho sức khỏe
- 这种食物脂肪含量很高
Loại thực phẩm này có hàm lượng chất béo rất cao
- 运动可以帮助燃烧多余的脂肪
Tập thể dục có thể giúp đốt cháy lượng mỡ thừa
Kết hợp thường gặp
- 脂肪含量
hàm lượng chất béo
- 饱和脂肪
chất béo bão hòa
- 燃烧脂肪
đốt mỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.