Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ mức tiêu thụ năng lượng, thường dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc kinh tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
năng hao
Từng chữ
- 能năngkhả năng, có thể
- 耗haohao, sút, giảm; tin tức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ kỹ thuật/kinh tế; thường dùng trong bối cảnh tiết kiệm năng lượng, đánh giá hiệu suất thiết bị.
Câu ví dụ
- 这台机器的能耗很高
Máy này tiêu hao năng lượng rất cao
- 新技术可以降低能耗
Công nghệ mới có thể giảm tiêu hao năng lượng
- 政府要求减少工业能耗
Chính phủ yêu cầu giảm tiêu hao năng lượng công nghiệp
- 节能产品能大幅降低能耗
Sản phẩm tiết kiệm năng lượng có thể giảm đáng kể mức tiêu hao
Kết hợp thường gặp
- 降低能耗
giảm tiêu hao năng lượng
- 高能耗
tiêu hao năng lượng cao
- 能耗指标
chỉ tiêu tiêu thụ năng lượng
- 工业能耗
tiêu hao năng lượng công nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.