Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn viết hoặc y học để chỉ chung các loại râu trên mặt nam giới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồ tu
Từng chữ
- 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
- 须tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: râu ria
Câu ví dụ
- 爷爷的胡须已经全部变白了。
Râu của ông nội đã bạc trắng hết cả rồi.
- 他留着长长的胡须,看起来很酷。
Anh ấy để râu dài, trông rất ngầu.
- 男人每天早晨都需要剃胡须。
Đàn ông cần cạo râu vào mỗi buổi sáng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.