Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hújiāo胡

Nghĩa tiếng Việt

hạt tiêu

Âm Hán Việt

hồ tiêu

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một loại gia vị cay phổ biến trong nấu ăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồ tiêu

Từng chữ

  • 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • 椒tiêuhạt tiêu, hồ tiêu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 汤里放点胡椒会更好喝。Tāng lǐ fàng diǎn hújiāo huì gèng hǎohē thanh 1

    Cho thêm chút hạt tiêu vào canh sẽ ngon hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.