Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 留, 刮, 剃 và đi với lượng từ 把
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồ tử
Từng chữ
- 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
胡子 chỉ râu trên môi hoặc cằm. Tương tự 鬍鬚 (phồn thể). Thành ngữ: 胡子拉碴 (râu ria lộn xộn, không cạo).
Câu ví dụ
- 爷爷留着长长的白胡子。
Ông nội để bộ râu trắng dài.
- 他每天早上都要刮胡子。
Sáng nào anh ấy cũng phải cạo râu.
- 爸爸长胡子的样子看起来很严肃。
Vẻ mặt khi mọc râu của bố trông rất nghiêm nghị.
Kết hợp thường gặp
- 留胡子
để râu
- 刮胡子
cạo râu
- 白胡子
râu trắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.