Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ khác để chỉ vị trí mặt sau của vật thể đó mà không cần thêm trợ từ 的
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
bối, bội diện, miến
Từng chữ
- 背bối, bộilưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vật thể, địa điểm hoặc văn bản.
Câu ví dụ
- 请看背面
Xin hãy nhìn mặt sau
- 卡片的背面有说明
Mặt sau thẻ có hướng dẫn
- 山的背面很美
Mặt sau ngọn núi rất đẹp
- 从背面看完全不同
Nhìn từ mặt sau hoàn toàn khác
Kết hợp thường gặp
- 在背面
ở mặt sau
- 翻到背面
lật sang mặt sau
- 背面的
của mặt sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.