Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vật thể, địa điểm hoặc văn bản.
Câu ví dụ
- 请看背面
Xin hãy nhìn mặt sau
- 卡片的背面有说明
Mặt sau thẻ có hướng dẫn
- 山的背面很美
Mặt sau ngọn núi rất đẹp
- 从背面看完全不同
Nhìn từ mặt sau hoàn toàn khác
Kết hợp thường gặp
- 在背面
ở mặt sau
- 翻到背面
lật sang mặt sau
- 背面的
của mặt sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.