Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa背后 (bèihòu) có thể chỉ nghĩa đen 'phía sau' hoặc nghĩa bóng 'bí mật, sau lưng'. Khi chỉ vị trí, có thể thay bằng 后面 (hòumian). Khi chỉ hành động bí mật, mang sắc thái tiêu cực như 'nói sau lưng', 'làm điều gì sau lưng người khác'.
Câu ví dụ
- 门背后有一个箱子。
Phía sau cửa có một cái hộp.
- 不要在别人背后说坏话。
Đừng nói xấu người khác sau lưng họ.
- 这件事背后一定有原因。
Sau sự việc này nhất định có nguyên nhân.
Kết hợp thường gặp
- 背后的人
người phía sau / người đứng sau
- 背后支持
ủng hộ bí mật / ủng hộ từ phía sau
- 背后说
nói sau lưng
- 背后故事
câu chuyện phía sau / câu chuyện chưa kể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.