Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người, tổ chức hoặc lý tưởng bị phản bội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bối, bội bạn
Từng chữ
- 背bối, bộilưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
- 叛bạnlàm phản
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa背叛 nặng về đạo đức, chỉ hành động lật mặt sau khi đã có quan hệ tín nhiệm; mạnh hơn 出卖 (phản bội vì lợi ích cá nhân).
Câu ví dụ
- 他背叛了自己的朋友,将秘密告诉了敌人。
Anh ta phản bội bạn mình, tiết lộ bí mật cho kẻ thù.
- 背叛祖国是最严重的罪行。
Phản bội tổ quốc là tội danh nghiêm trọng nhất.
- 她感到被背叛,心里非常痛苦。
Cô cảm thấy bị phản bội và rất đau khổ.
- 他背叛了自己的信仰,让所有人失望。
Anh ta phản bội lý tưởng của mình, khiến mọi người thất vọng.
Kết hợp thường gặp
- 背叛者
kẻ phản bội
- 背叛祖国
phản bội tổ quốc
- 背叛朋友
phản bội bạn bè
- 感到背叛
cảm thấy bị phản bội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.