Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ trừu tượng như nhiệm vụ, sứ mệnh, trách nhiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiên phụ
Từng chữ
- 肩kiêncái vai; gánh vác
- 负phụcậy thế, ỷ thế người khác; vác, cõng; làm trái ngược; thua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa肩负 là gánh vác, mang trọng trách. Phân biệt với 承担 (chéngdān - chịu trách nhiệm), 肩负 nhấn mạnh 'gánh trên vai', mang sắc thái nặng nề hơn.
Câu ví dụ
- 他肩负着带领团队的重任。
Anh ấy gánh vác trọng trách dẫn dắt đội.
- 我们肩负着保护环境的责任。
Chúng ta gánh vác trách nhiệm bảo vệ môi trường.
- 教师肩负着教书育人的使命。
Giáo viên gánh vác sứ mệnh dạy nghề và giáo dục nhân cách.
- 年轻人肩负着未来的希望。
Người trẻ gánh vác hy vọng của tương lai.
Kết hợp thường gặp
- 肩负重任
gánh vác trọng trách
- 肩负使命
gánh vác sứ mệnh
- 肩负责任
gánh vác trách nhiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.