Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa肩负 là gánh vác, mang trọng trách. Phân biệt với 承担 (chéngdān - chịu trách nhiệm), 肩负 nhấn mạnh 'gánh trên vai', mang sắc thái nặng nề hơn.
Câu ví dụ
- 他肩负着带领团队的重任。
Anh ấy gánh vác trọng trách dẫn dắt đội.
- 我们肩负着保护环境的责任。
Chúng ta gánh vác trách nhiệm bảo vệ môi trường.
- 教师肩负着教书育人的使命。
Giáo viên gánh vác sứ mệnh dạy nghề và giáo dục nhân cách.
- 年轻人肩负着未来的希望。
Người trẻ gánh vác hy vọng của tương lai.
Kết hợp thường gặp
- 肩负重任
gánh vác trọng trách
- 肩负使命
gánh vác sứ mệnh
- 肩负责任
gánh vác trách nhiệm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.