Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ khói hoặc điều để chỉ bánh xà phòng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phì tạo
Từng chữ
- 肥phìbéo
- 皂tạomàu đen
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: xà phòng
Câu ví dụ
- 洗手时要用肥皂。
Khi rửa tay cần dùng xà phòng.
- 这块肥皂的味道很好闻。
Mùi hương của bánh xà phòng này rất thơm.
- 妈妈去超市买了两块肥皂。
Mẹ đi siêu thị mua hai bánh xà phòng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.