Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
féi*zào肥

Nghĩa tiếng Việt

xà phòng

Âm Hán Việt

phì tạo

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (thịt)

8 nét

Bộ: 白 (trắng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

肥 - phì · béo肥皂 - tạo · màu đen皂肥皂肥皂

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ khói hoặc điều để chỉ bánh xà phòng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phì tạo

Từng chữ

  • 肥phìbéo
  • 皂tạomàu đen

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: xà phòng

Câu ví dụ

  • 洗xǐ thanh 3手shǒu thanh 3时shí thanh 2要yào thanh 4用yòng thanh 4肥féi thanh 2皂zào. thanh 4。

    Khi rửa tay cần dùng xà phòng.

  • 这zhè thanh 4块kuài thanh 4肥féi thanh 2皂zào thanh 4的de thanh 5味wèi thanh 4道dào thanh 4很hěn thanh 3好hǎo thanh 3闻wén. thanh 2。

    Mùi hương của bánh xà phòng này rất thơm.

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5去qù thanh 4超chāo thanh 1市shì thanh 4买mǎi thanh 3了le thanh 5两liǎng thanh 3块kuài thanh 4肥féi thanh 2皂zào. thanh 4。

    Mẹ đi siêu thị mua hai bánh xà phòng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.