Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Làm tính từ miêu tả đất đai, thường làm định ngữ trước danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phì ốc
Từng chữ
- 肥phìbéo
- 沃ốcbón, tưới; tốt, màu mỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ đất đai màu mỡ, tốt cho canh tác. Dùng cho nông nghiệp.
Câu ví dụ
- 肥沃的土地
Đất đai màu mỡ
- 土地肥沃
Đất phì nhiêu
- 这里很肥沃
Ở đây đất rất màu mỡ
Kết hợp thường gặp
- 肥沃的平原
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.