Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǔlìmǐérchuī

Nghĩa tiếng Việt

Đếm từng hạt gạo để nấu cơm (ẩn dụ việc làm những việc vặt vãnh không cần thiết hoặc sự keo kiệt)

Âm Hán Việt

cổ lập mễ nhi xuy

5 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

8 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

5 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

6 nét

Bộ: (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: (lửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để phê phán sự vụn vặt hoặc keo kiệt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cổ lập mễ nhi xuy

Từng chữ

  • cổnét dọc
  • lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
  • mễgạo; mét (đơn vị đo chiều dài)
  • nhixe tang, xe đưa đám
  • xuynấu chín

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.