Từ vựng tiếng Trung
lián*xì

Nghĩa tiếng Việt

Liên lạc, liên hệ

2 chữ24 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (sợi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

联系 có thể là động từ (liên lạc) hoặc danh từ (mối quan hệ). Là động từ, nó mang hành động liên lạc qua điện thoại, email, tin nhắn. Là danh từ, nó chỉ mối quan hệ giữa người với người. Trong giao tiếp, người ta thường nói '保持联系' (giữ liên lạc) hoặc '联系我' (liên hệ tôi).

Câu ví dụ

  • 请通过电话跟我联系。Qǐng tōngguò diànhuà gēn wǒ liánxì. thanh 3
  • 我们两家公司保持着密切的联系。Wǒmen liǎng jiā gōngsī bǎochí zhe mìqiè de liánxì. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 保持联系bǎochí liánxì thanh 3
  • 联系方式liánxì fāngshì thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.