Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh để chỉ sự liên kết giữa các quốc gia hoặc tổ chức vì mục tiêu chung.
Câu ví dụ
- 两国结成联盟
Hai nước kết thành liên minh
- 商业联盟
liên minh thương mại
- 我们加入了联盟
Chúng tôi đã gia nhập liên minh
- 欧洲联盟
Liên minh Châu Âu
Kết hợp thường gặp
- 结成联盟
kết thành liên minh
- 加入联盟
gia nhập liên minh
- 军事联盟
liên minh quân sự
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.