Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như thực hiện, gánh vác hoặc làm rõ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chức trách
Từng chữ
- 职chứcphần việc về mình
- 责tráchcầu xin; trách mắng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa职责 mang tính chính thức hơn 任务 (nhiệm vụ). 职责 gắn liền với vai trò/chức vụ, còn 任务 là công việc cụ thể được giao. existingMeaning 'nhiệm vụ' chưa bao hàm hết ý nghĩa — nên dịch là 'chức trách, trách nhiệm công việc'.
Câu ví dụ
- 每个员工都要明确自己的职责。
Mỗi nhân viên đều cần làm rõ trách nhiệm của mình.
- 这不属于我的职责范围。
Điều này không thuộc phạm vi trách nhiệm của tôi.
- 医生的职责是救死扶伤。
Trách nhiệm của bác sĩ là cứu người và chữa bệnh.
- 她认真履行自己的职责,从不推脱。
Cô ấy nghiêm túc thực hiện trách nhiệm của mình, không bao giờ thoái thác.
Kết hợp thường gặp
- 履行职责
thực hiện chức trách
- 职责范围
phạm vi trách nhiệm
- 明确职责
làm rõ trách nhiệm
- 职责所在
đó là trách nhiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.