Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa职责 mang tính chính thức hơn 任务 (nhiệm vụ). 职责 gắn liền với vai trò/chức vụ, còn 任务 là công việc cụ thể được giao. existingMeaning 'nhiệm vụ' chưa bao hàm hết ý nghĩa — nên dịch là 'chức trách, trách nhiệm công việc'.
Câu ví dụ
- 每个员工都要明确自己的职责。
Mỗi nhân viên đều cần làm rõ trách nhiệm của mình.
- 这不属于我的职责范围。
Điều này không thuộc phạm vi trách nhiệm của tôi.
- 医生的职责是救死扶伤。
Trách nhiệm của bác sĩ là cứu người và chữa bệnh.
- 她认真履行自己的职责,从不推脱。
Cô ấy nghiêm túc thực hiện trách nhiệm của mình, không bao giờ thoái thác.
Kết hợp thường gặp
- 履行职责
thực hiện chức trách
- 职责范围
phạm vi trách nhiệm
- 明确职责
làm rõ trách nhiệm
- 职责所在
đó là trách nhiệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.