Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để diễn tả cảm giác sảng khoái, mới mẻ khi chứng kiến điều gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhĩ mục nhất tân
Từng chữ
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
- 目mụcmắt; khoản mục
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 新tânmới mẻ
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi trải nghiệm điều gì đó hoàn toàn mới mẻ, khác biệt thường thấy: thiết kế, ý tưởng, phong cách. Trang trọng, mang sắc thái tích cực.
Câu ví dụ
- 这个新设计让人耳目一新
Thiết kế mới này khiến người ta thấy hoàn toàn mới mẻ
- 听完他的演讲,我感觉耳目一新
Nghe xong bài thuyết trình của anh ấy, tôi cảm thấy hoàn toàn mới mẻ
- 这家餐厅的装修风格让人耳目一新
Phong cách trang trí nhà hàng này khiến người ta thấy hoàn toàn mới
- 这种创新理念确实耳目一新
Tư duy sáng tạo này thực sự mang lại cái nhìn hoàn toàn mới
Kết hợp thường gặp
- 让人耳目一新
khiến người ta thấy mới mẻ
- 感觉耳目一新
cảm thấy hoàn toàn mới
- 令人耳目一新
làm người ta ngạc nhiên vì mới mẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.