Từ vựng tiếng Trung
ěr
guāng

Nghĩa tiếng Việt

cái tát

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

6 nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ cái tát vào mặt. Thường đi với động từ '打', '扇', '给'. Mang sắc thái tiêu cực, phê phán hoặc sỉ nhục. '耳' (tai) + '光' (ánh sáng - gợi vùng bị tát sáng bừng).

Câu ví dụ

  • 他给了一记耳光。Tā gěi le yī jì ěrguāng. thanh 1

    Anh ấy tát một cái.

  • 脸上挨了一记耳光。Liǎn shàng ái le yī jì ěrguāng. thanh 3

    Trên mặt bị ăn một cái tát.

  • 打耳光是侮辱人的行为。Dǎ ěrguāng shì wǔrǔ rén de xíngwéi. thanh 3

    Tát người là hành vi sỉ nhục.

Kết hợp thường gặp

  • 打耳光dǎ ěrguāng thanh 3
  • 一记耳光yī jì ěrguāng thanh 1
  • 扇耳光shān ěrguāng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.