Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
nài*rén
xún*wèi

Nghĩa tiếng Việt

đáng suy ngẫm, đáng suy nghĩ

Âm Hán Việt

nại nhân tầm vị

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả lời nói, tác phẩm hoặc sự việc có ý nghĩa sâu xa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nại nhân tầm vị

Từng chữ

  • nạichịu đựng, nhịn; ria mép
  • nhânngười
  • tầmtìm kiếm; đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)
  • vịmùi, hương vị

Tầng từ vựng

Đáng suy ngẫm hoặc suy nghĩ.

Câu ví dụ

  • 这番话耐人寻味。Zhè fān huà nàirénxúnwèi. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 耐人寻味地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.