Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng cấu trúc giới từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khảo thí
Từng chữ
- 考khảothọ, già; thi cử; nghiên cứu; khảo xét
- 试thíthử, thử nghiệm; thi tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKỳ thi/thi cử. 准备 (zhǔnbèi) 是 chuẩn bị/ôn thi. Hán-Việt: 'khảo thí'.
Câu ví dụ
- 明天有考试
Ngày mai có thi
- 我在准备考试
Tôi đang ôn thi
- 考试很难
Bài thi rất khó
- 参加考试
thi/đợ thi
Kết hợp thường gặp
- 准备考试
ôn thi/chuẩn bị thi
- 考试
thi, kỳ thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.