Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng hoặc địa điểm cần tìm hiểu thực tế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khảo sát
Từng chữ
- 考khảothọ, già; thi cử; nghiên cứu; khảo xét
- 察sátxem kỹ
Tầng từ vựng
Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh công việc, học thuật, ngoại giao. Chỉ việc đi đến nơi để quan sát, nghiên cứu tình hình thực tế.
Câu ví dụ
- 专家去农村考察情况。
- 我们需要考察这个项目的可行性。
Kết hợp thường gặp
- 考察团
- 实地考察
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.