Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
lǎo*shi老

Nghĩa tiếng Việt

lão + thực (thật thà)

Âm Hán Việt

lão thực

2 chữ14 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả tính cách con người thật thà, ngoan ngoãn hoặc hành vi thành khẩn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

lão thực

Từng chữ

  • 老lãogià, nhiều tuổi
  • 实thựcthật, thực, đúng; thật thà

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5孩hái thanh 2子zi thanh 5很hěn thanh 3老lǎo thanh 3实shi, thanh 5,从cóng thanh 2不bù thanh 4说shuō thanh 1谎huǎng. thanh 3。

    Đứa trẻ này rất thật thà, chưa từng nói dối.

  • 你nǐ thanh 3老lǎo thanh 3实shi thanh 5告gào thanh 4诉su thanh 5我wǒ, thanh 3,这zhè thanh 4到dào thanh 4底dǐ thanh 3是shì thanh 4怎zěn thanh 3么me thanh 5回huí thanh 2事shì? thanh 4?

    Cậu thật thà nói cho tôi biết, rốt cuộc việc này là thế nào?

  • 他tā thanh 1工gōng thanh 1作zuò thanh 4踏tā thanh 1实shi, thanh 5,为wéi thanh 2人rén thanh 2老lǎo thanh 3实shi. thanh 5。

    Anh ấy làm việc thực tế, tính tình thật thà.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.