Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữGần như luôn đi với 变化 hay 变迁; mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi nói về tiến bộ.
Câu ví dụ
- 改革开放以来,中国发生了翻天覆地的变化。
Kể từ cải cách mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi long trời lở đất.
- 十年间,这座城市经历了翻天覆地的变迁。
Trong mười năm, thành phố này đã trải qua những biến đổi đảo lộn hoàn toàn.
- 科技的发展带来了翻天覆地的改变。
Sự phát triển khoa học kỹ thuật mang lại những thay đổi lớn lao đảo lộn tất cả.
- 他的生活在一夜之间发生了翻天覆地的变化。
Cuộc sống của anh ấy thay đổi long trời lở đất chỉ trong một đêm.
Kết hợp thường gặp
- 发生翻天覆地
xảy ra biến đổi đảo lộn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.