Từ vựng tiếng Trung
fān*tiān
fù*dì

Nghĩa tiếng Việt

Phiên thiên phúc địa — long trời lở đất, biến đổi hoàn toàn và triệt để. Thành ngữ mô tả sự thay đổi cực kỳ lớn lao, đảo lộn toàn bộ.

4 chữ46 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông vũ)

18 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: 西 (phía Tây)

18 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Gần như luôn đi với 变化 hay 变迁; mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi nói về tiến bộ.

Câu ví dụ

  • 改革开放以来,中国发生了翻天覆地的变化。Gǎigé kāifàng yǐlái, Zhōngguó fāshēng le fāntian-fùdì de biànhuà. thanh 3

    Kể từ cải cách mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi long trời lở đất.

  • 十年间,这座城市经历了翻天覆地的变迁。Shí nián jiān, zhè zuò chéngshì jīnglì le fāntian-fùdì de biànqiān. thanh 2

    Trong mười năm, thành phố này đã trải qua những biến đổi đảo lộn hoàn toàn.

  • 科技的发展带来了翻天覆地的改变。Kējì de fāzhǎn dài lái le fāntian-fùdì de gǎibiàn. thanh 1

    Sự phát triển khoa học kỹ thuật mang lại những thay đổi lớn lao đảo lộn tất cả.

  • 他的生活在一夜之间发生了翻天覆地的变化。Tā de shēnghuó zài yīyè zhījiān fāshēng le fāntian-fùdì de biànhuà. thanh 1

    Cuộc sống của anh ấy thay đổi long trời lở đất chỉ trong một đêm.

Kết hợp thường gặp

  • 发生翻天覆地fāshēng fāntian-fùdì thanh 1

    xảy ra biến đổi đảo lộn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.