Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
léi*ruò

Nghĩa tiếng Việt

ốm yếu, gầy yếu

Âm Hán Việt

luy nhược

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

19 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả trạng thái cơ thể yếu ớt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

luy nhược

Từng chữ

  • luygầy, yếu đuối
  • nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她看起来很羸弱,需要好好休息。Tā kàn qǐlái hěn léiruò, xūyào hǎohǎo xiūxi. thanh 1
  • 长期生病使他的身体变得羸弱。Chángqī shēngbìng shǐ tā de shēntǐ biànde léiruò. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.