Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiàn*mù

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng mộ, ghê tị, thèm muốn

Âm Hán Việt

tiện mộ

2 chữ27 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ tâm lý, có thể mang tân ngữ trực tiếp và thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiện mộ

Từng chữ

  • tiệnham muốn, thích
  • mộyêu mến

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cảm xúc ngưỡng mộ hoặc ghê tị khi thấy người khác có điều gì tốt đẹp.

Câu ví dụ

  • 我很羡慕他Wǒ hěn xiànmù tā thanh 3

    Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy

  • 令人羡慕的成绩Lìngrén xiànmù de chéngjì thanh 4

    Thành tích khiến người ta ngưỡng mộ

  • 不要羡慕别人Bùyào xiànmù biérén thanh 4

    Đừng ghen tị với người khác

Kết hợp thường gặp

  • 羡慕不已xiànmù bùyǐ thanh 4

    ngưỡng mộ không thôi

  • 让人羡慕ràng rén xiànmù thanh 4

    khiến người ta ngưỡng mộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.