Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCảm xúc ngưỡng mộ hoặc ghê tị khi thấy người khác có điều gì tốt đẹp.
Câu ví dụ
- 我很羡慕他
Tôi rất ngưỡng mộ anh ấy
- 令人羡慕的成绩
Thành tích khiến người ta ngưỡng mộ
- 不要羡慕别人
Đừng ghen tị với người khác
Kết hợp thường gặp
- 羡慕不已
ngưỡng mộ không thôi
- 让人羡慕
khiến người ta ngưỡng mộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.