Từ vựng tiếng Trung
měi*shí

Nghĩa tiếng Việt

Đặc sản, món ngon, ẩm thực

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ các món ăn ngon đặc sắc hoặc ẩm thực của một vùng.

Câu ví dụ

  • 这里有各种美食。Zhèlǐ yǒu gè zhǒng měishí. thanh 4

    Ở đây có đủ các loại món ngon.

  • 我喜欢品尝各地美食。Wǒ xǐhuān pǐncháng gè dì měishí. thanh 3

    Tôi thích nếm thử món ngon khắp nơi.

  • 这家餐厅的美食很受欢迎。Zhè jiā cāntīng de měishí hěn shòu huānyíng. thanh 4

    Món ngon ở nhà hàng này rất受欢迎.

Kết hợp thường gặp

  • 当地美食dāngdì měishí thanh 1

    đặc sản địa phương

  • 传统美食chuántǒng měishí thanh 2

    món ngon truyền thống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.