Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ miêu tả hình thức bên ngoài của đồ vật, kiến trúc hoặc cách bài trí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mĩ quan
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 观quanxem, quan sát
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa美观 chủ yếu chỉ vẻ đẹp hình thức, thị giác — không dùng cho người (dùng 美丽 hoặc 漂亮). Thường ghép thành 美观大方 (đẹp và trang nhã), 实用美观 (vừa thực dụng vừa đẹp).
Câu ví dụ
- 这个设计既实用又美观
Thiết kế này vừa thực dụng vừa đẹp mắt
- 房间布置得很美观
Phòng được trang trí rất đẹp mắt
- 包装美观的产品更容易吸引顾客
Sản phẩm có bao bì đẹp dễ thu hút khách hàng hơn
- 他的字写得整齐美观
Chữ viết của anh ấy ngay ngắn và đẹp mắt
Kết hợp thường gặp
- 整洁美观
gọn gàng sạch đẹp
- 外形美观
hình dạng bên ngoài đẹp
- 美观大方
đẹp mắt và trang nhã
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.