Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa观赏 mang tính chủ động và trân trọng hơn 看 (xem thường ngày); thường dùng cho thiên nhiên, nghệ thuật, triển lãm; 观赏植物 / 观赏鱼 là thuật ngữ chuyên ngành.
Câu ví dụ
- 每年春天,市民都会来公园观赏樱花。
Mỗi năm vào mùa xuân, người dân đều đến công viên ngắm hoa anh đào.
- 这幅画值得细细观赏,每个细节都很精彩。
Bức tranh này đáng để ngắm kỹ, từng chi tiết đều rất xuất sắc.
- 游客在景区驻足观赏壮丽的日落。
Du khách dừng lại tại khu thắng cảnh ngắm nhìn cảnh hoàng hôn hùng vĩ.
- 这个植物园种植了许多供观赏的珍稀植物。
Vườn thực vật này trồng nhiều loại cây quý hiếm để du khách ngắm nhìn.
Kết hợp thường gặp
- 观赏植物
cây cảnh, cây quan thưởng
- 供观赏
để ngắm nhìn thưởng thức
- 观赏鱼
cá cảnh
- 观赏价值
giá trị thẩm mỹ, giá trị quan thưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.