Từ vựng tiếng Trung
měi*nǚ

Nghĩa tiếng Việt

người đẹp, cô gái đẹp

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bộ: (nữ)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ (noun)

美 (mỹ) nghĩa là đẹp; 女 (nữ) nghĩa là phụ nữ. 美女 là phụ nữ đẹp, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.

Câu ví dụ

  • 那个美女是谁?Nàge měinǚ shì shéi? thanh 4

    Cô gái đẹp đó là ai?

  • 这里有很多美女。Zhèlǐ yǒu hěn duō měinǚ. thanh 4

    Ở đây có nhiều người đẹp.

  • 她是一个大美女。Tā shì yī gè dà měinǚ. thanh 1

    Cô ấy là một người đẹp.

Kết hợp thường gặp

  • 帅哥美女shuàigē měinǚ thanh 4

    chàng trai cô gái đẹp

  • 大美女dà měinǚ thanh 4

    người đẹp lớn

  • 选美比赛xuǎnměi bǐsài thanh 3

    cuộc thi người đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.