Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bàmiǎnquán罢

Nghĩa tiếng Việt

quyền bãi miễn

Âm Hán Việt

bãi miễn quyền

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

10 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Quyền hạn hợp pháp để cách chức người khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bãi miễn quyền

Từng chữ

  • 罢bãingừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong
  • 免miễnbỏ, miễn, khỏi
  • 权quyềnquả cân; quyền lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.