Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ địa chỉ của website (URL), thường bắt đầu bằng http:// hoặc https://. Trong tiếng Trung, '网址' và '网站' khác nhau - '网址' là địa chỉ, '网站' là trang web.
Câu ví dụ
- 请告诉我你们公司的网址
Cho tôi biết địa chỉ web của công ty bạn
- 这个网址打不开
Địa chỉ web này không mở được
- 我记不住那个网址
Tôi không nhớ địa chỉ web đó
- 请在浏览器中输入网址
Vui lòng nhập địa chỉ web vào trình duyệt
Kết hợp thường gặp
- 公司网址
địa chỉ web công ty
- 官方网站网址
địa chỉ website chính thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.