Từ vựng tiếng Trung
wǎng*bā

Nghĩa tiếng Việt

quán internet (tiệm net), nơi cung cấp dịch vụ truy cập internet công cộng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vây quanh)

6 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

网吧 là cụm từ đặc trưng văn hóa Trung Quốc thập niên 2000. Ngày nay ít phổ biến hơn do smartphone thay thế, nhưng vẫn tồn tại dưới dạng 网咖 (wǎng kā — internet café hiện đại hơn).

Câu ví dụ

  • 他经常去网吧打游戏Tā jīngcháng qù wǎngbā dǎ yóuxì thanh 1

    Anh ấy thường xuyên đến quán net chơi game

  • 这附近有没有网吧?Zhè fùjìn yǒu méiyǒu wǎngbā? thanh 4

    Gần đây có quán net không?

  • 网吧里人很多,座位都满了Wǎngbā lǐ rén hěn duō, zuòwèi dōu mǎn le thanh 3

    Quán net đông người lắm, không còn chỗ ngồi

  • 随着智能手机普及,网吧越来越少了Suízhe zhìnéng shǒujī pǔjí, wǎngbā yuèlái yuè shǎo le thanh 2

    Khi điện thoại thông minh phổ biến, quán net ngày càng ít đi

Kết hợp thường gặp

  • 去网吧qù wǎngbā thanh 4

    đến quán net

  • 网吧老板wǎngbā lǎobǎn thanh 3

    chủ quán net

  • 网吧上网wǎngbā shàngwǎng thanh 3

    lên mạng ở quán net

  • 通宵网吧tōngxiāo wǎngbā thanh 1

    quán net thâu đêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.