Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ địa điểm, thường đi sau các động từ chỉ hành động di chuyển như 去 hoặc 上
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
võng ba
Từng chữ
- 网võngcái lưới; vu khống, lừa
- 吧bacách, cạch, rắc (các tiếng động nhỏ); hút vào, hít vào; (thán từ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa网吧 là cụm từ đặc trưng văn hóa Trung Quốc thập niên 2000. Ngày nay ít phổ biến hơn do smartphone thay thế, nhưng vẫn tồn tại dưới dạng 网咖 (wǎng kā — internet café hiện đại hơn).
Câu ví dụ
- 他经常去网吧打游戏
Anh ấy thường xuyên đến quán net chơi game
- 这附近有没有网吧?
Gần đây có quán net không?
- 网吧里人很多,座位都满了
Quán net đông người lắm, không còn chỗ ngồi
- 随着智能手机普及,网吧越来越少了
Khi điện thoại thông minh phổ biến, quán net ngày càng ít đi
Kết hợp thường gặp
- 去网吧
đến quán net
- 网吧老板
chủ quán net
- 网吧上网
lên mạng ở quán net
- 通宵网吧
quán net thâu đêm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.